| TT | Giáo viên | Kiêm nhiệm | CN | Phân công chuyên môn | Số tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Trung Hiếu MathE | Toan MathE (6A3) | 1 | ||
| 2 | Hoàng Vũ Hiệp | Toán (12A3, 12A5) + Toán CB (10A2) + Toán TC (10A2) | 18 | ||
| 3 | Hoàng Thị Hiền | Toán (11A4, 12A2) + Toán CB (10A1) + Toán TC (10A1) + C.c_SHL (11A4) + TOAN LT (12A2, 12A5) | 49 | ||
| 4 | Vũ Thị Oanh | Toán (11A3, 11A5, 12A4) + Toán TC (11A1, 11A2) + C.c_SHL (12A4) + TOAN LT (12A3, 12A4) | 42 | ||
| 5 | Lê Hương Liên | Toán (11A2, 11A3) + Toán CB (6A1, 11A1) + Toán TC (11A4) + C.c_SHL (6A1) | 20 | ||
| 6 | Lê Hải Trung | Toán (9A1, 10A3, 12A1) + Toán TC (10A2, 10A3) + C.c_SHL (12A1) + TOAN LT (12A1) | 36 | ||
| 7 | Bùi Thị Thao | Toán (8A4, 9A2) + Toán CB (6A2) + Toán TC (6A1, 9A1) + C.c_SHL (9A1) | 22 | ||
| 8 | Nguyễn Thu Thủy | Toán (8A1, 8A2) + Toán CB (7A4) + C.c_SHL (8A2) | 19 | ||
| 9 | Trần Thị Kiều Oanh | Toán CB (6A3, 7A1, 7A2, 7A3) + Toán TC (6A3, 7A4) + C.c_SHL (6A3) | 22 | ||
| 10 | Nguyễn Thị Sinh | Toán (8A3) + Toán TC (6A2, 7A1, 7A2, 7A3) + C.c_SHL (8A3) | 20 | ||
| 11 | Phạm Hải Hòa | Hoá (8A1, 9A1, 9A2) + KHTN (7A2, 7A3, 7A4, 8A2, 8A3) + C.c_SHL (9A2) | 19 | ||
| 12 | Nguyễn Huy Hoàng | Lý (10A1, 10A3, 11A1) + CN (9A2) + C.c_SHL (10A1) + Ly TC (10A1) | 11 | ||
| 13 | Nguyễn Ngọc Phố | Hoá (12A1) | 2 | ||
| 14 | Lê Tiến Mạnh | Sinh (9A1, 9A2, 10A1, 11A1) + KHTN (8A4) + CN (6A1, 6A2, 6A3) + C.c_SHL (12A3) | 13 | ||
| 15 | Hoàng Thị Chúc | Hoá (10A1, 11A1) + KHTN (6A1, 6A2, 6A3, 7A1) + C.c_SHL (11A1) | 17 | ||
| 16 | Bùi Thị Hằng Nga | Lý (8A1, 9A1, 9A2) + CN (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4) + C.c_SHL (8A1) | 14 | ||
| 17 | Nguyễn Thanh Nga | Văn (11A3, 12A5) + Văn TC (11A5) + VAN LT (12A5) | 25 | ||
| 18 | Vũ Ngọc Hưng | Văn TC (8A3, 9A1, 9A2, 12A1) | 16 | ||
| 19 | Nguyễn Thị Hoa | Văn (12A1, 12A2) + Văn CB (11A4) + Văn TC (11A1, 11A2) + C.c_SHL (12A2) + VAN LT (12A1, 12A2) | 56 | ||
| 20 | Đinh Thúy Vui | Văn (12A3) + Văn CB (8A2, 11A1, 11A2, 11A5) + VAN LT (12A3) | 33 | ||
| 21 | Trần Thị Thanh | Văn (10A1, 10A3, 12A4) + Văn TC (10A1, 11A4) + C.c_SHL (10A3) + VAN LT (12A4) | 30 | ||
| 22 | Đỗ Thị Thu Huyền | Văn (8A4, 9A1, 9A2, 10A2) + Văn TC (10A2) + C.c_SHL (10A2) | 20 | ||
| 23 | Phạm Phương Thảo | Văn (6A2, 7A2) + Văn TC (6A1, 6A3, 8A1, 8A2) + C.c_SHL (7A2) | 20 | ||
| 24 | Nguyễn Hoài Thu | Văn (7A1, 7A4) + Văn TC (7A3) + C.c_SHL (7A1) | 16 | ||
| 25 | Lê Dạ Hương Trang | Văn CB (6A1, 6A3, 7A3, 8A1) | 16 | ||
| 26 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Sử (10A1, 10A2, 10A3, 11A5) + C.c_SHL (11A5) | 9 | ||
| 27 | Trần Thị Phương Anh | Sử (6A1, 6A2, 6A3, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 9A2, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4) | 20 | ||
| 28 | Nguyễn Hữu Bằng | Địa (10A2, 10A3) | 4 | ||
| 29 | Nguyễn Thị Hậu | Địa (6A1, 6A2, 6A3, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 9A2, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5) | 22 | ||
| 30 | Lam Thị Liên | GDCD + KNS (9A1, 9A2) + GDKTPL (10A1, 10A2, 10A3, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5) | 18 | ||
| 31 | Quản Lê Duy | IELTS (8A3, 8A4, 9A2) + Icorect (8A3, 8A4) + TA nângcao (10A1, 10A2) | 13 | ||
| 32 | Lê Thị Phương Linh | T.A BGD (11A1) + Icorect (11A1) | 6 | ||
| 33 | Nguyễn Thị Thanh | T.A BGD (11A5) + Icorect (11A5) + TA SBT (11A5) | 8 | ||
| 34 | Trịnh Thị Tuyến | T.A BGD (10A3) + T.A chuyên (8A4) + Icorect (6A1, 8A2, 10A3) + TA nângcao (10A3) | 11 | ||
| 35 | Trần Thị Phương | T.A BGD (10A1, 10A2) + IELTS (8A1) + Pro (8A1) + Icorect (7A3, 7A4, 8A1, 10A1, 10A2) + C.c_SHL (12A5) | 17 | ||
| 36 | Nguyễn Hồng Linh | IELTS (7A1, 7A2, 11A2, 11A4, 11A5) + Pro (7A1, 7A2) + Icorect (7A1, 7A2) | 17 | ||
| 37 | Hoàng Minh Trang | T.A BGD (8A4, 9A1) + Pro (8A4) + Reading (9A2) + C.c_SHL (8A4) | 15 | ||
| 38 | Vũ Văn Quyết | T.A BGD (11A2, 11A4) + IELTS (11A1, 11A3) + Icorect (11A2, 11A4) + C.c_SHL (11A2) | 21 | ||
| 39 | Nguyễn Hồ Hiền Trang | T.A BGD (6A2, 11A3) + Pro (6A2, 6A3) + T.A chuyên (6A2) + Icorect (6A2, 6A3, 11A3) + C.c_SHL (6A2) | 20 | ||
| 40 | Bùi Mỹ Trinh | T.A BGD (6A1, 9A2) + IELTS (8A2) + Pro (6A1, 7A4, 8A2) + Reading (9A1) | 15 | ||
| 41 | Lê Thị Ánh | T.A BGD (7A4, 8A1, 8A2) + IELTS (7A4) + T.A chuyên (7A4) + C.c_SHL (7A4) | 22 | ||
| 42 | Hà Thị Hồng Loan | T.A BGD (7A3, 8A3) + IELTS (7A3) + Pro (7A3, 8A3) + T.A chuyên (7A3) + C.c_SHL (7A3) | 19 | ||
| 43 | Phạm Thị Hồng Nhung | T.A BGD (6A3, 7A1, 7A2) + Reading (6A1, 6A3) + Listening (6A1, 6A3) | 21 | ||
| 44 | Mr Alex | SpeakingBN (6A1, 6A2, 6A3, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4) | 13 | ||
| 45 | Hà Jaxtina | IELTS (10A3) | 9 | ||
| 46 | Jaxtina Minh | IELTS (6A2) | 4 | ||
| 47 | Nguyễn Nam Anh | HSK (10A1, 10A2, 11A4, 11A5) + T.trung TH (11A1, 11A3) + T.Trung CB (10A3) | 11 | ||
| 48 | Nguyễn Thị Phương Anh | T.Trung (6A1, 6A2, 6A3, 7A1, 7A3, 7A4) | 12 | ||
| 49 | Nguyễn Đức Dũng | HSK (11A3) + T.trung TH (10A1, 10A2, 11A2) | 7 | ||
| 50 | Nguyễn Thị Chúc | HSK (11A1, 11A2) + T.trung TH (11A4, 11A5) | 6 | ||
| 51 | Hoàng Việt Phương Anh | T.Trung (7A2, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4) | 10 | ||
| 52 | Trần Văn Chiến | KTPL1 (12A1) | 5 | ||
| 53 | Phạm Mạnh Hùng | MT (6A1, 6A2, 6A3, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 9A1, 9A2, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5) | 21 | ||
| 54 | Vũ Anh Thư | Â.N (6A1, 6A2, 6A3, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 9A1, 9A2, 10A2, 10A3) | 17 | ||
| 55 | Vũ Thị Minh Tâm | Steam AI (6A3, 10A2, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5) + C.c_SHL (11A3) + Steam TC (10A2) | 18 | ||
| 56 | Nguyễn Minh Thái | Steam AI (6A1, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 9A2, 10A1, 10A3) | 22 | ||
| 57 | Trường STEAM | Steam AI (6A2, 6A3) | 4 | ||
| 58 | Patrick | TABN (10A2, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5) | 6 | ||
| 59 | Le Trong Hieu | Toán TC (9A2) | 2 | ||
| 60 | Nguyễn Mai Hương | Toán (12A1) | 1 |